приведе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự đưa về, sự dẫn tới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | приведе́ние | приведе́ния |
| Sinh cách | приведе́ния | приведе́ний |
| Tặng cách | приведе́нию | приведе́ниям |
| Đối cách | приведе́ние | приведе́ния |
| Công cụ cách | приведе́нием | приведе́ниями |
| Giới cách | приведе́нии | приведе́ниях |