приведе́ние приведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đưa về, sự dẫn tới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприведе́ниеприведе́ния
Sinh cáchприведе́нияприведе́ний
Tặng cáchприведе́ниюприведе́ниям
Đối cáchприведе́ниеприведе́ния
Công cụ cáchприведе́ниемприведе́ниями
Giới cáchприведе́нииприведе́ниях

Từ liên quan