созда́ть создать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tạo ra
  2. thành lập
  3. sáng lập
  4. lập

Chia động từ

Tương lai
ясозда́м
тысозда́шь
он / она / оносозда́ст
мысоздади́м
высоздади́те
онисоздаду́т
Quá khứ
Giống đựcсо́здал
Giống cáiсоздала́
Giống trungсозда́ло
Số nhiềuсо́здали
Mệnh lệnh
Số ítсозда́й
Số nhiềuсозда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—созда́вший
Bị động—со́зданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—созда́в, создавши

Từ liên quan