вы́звать вызвать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi raпопросить выйти
  2. gây raстать причиной
  3. gây ra, khơi dậy
  4. gọi, cho mời
  5. thách thức
  6. triệu tập

Chia động từ

Tương lai
явы́зову
тывы́зовешь
он / она / оновы́зовет
мывы́зовем
вывы́зовете
онивы́зовут
Quá khứ
Giống đựcвы́звал
Giống cáiвы́звала
Giống trungвы́звало
Số nhiềuвы́звали
Mệnh lệnh
Số ítвы́зови
Số nhiềuвы́зовите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́звавший
Bị động—вы́званный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́звав, вызвавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa