посыла́ть посылать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gửi... đi, gửi, gởi
  2. phái... đi, cử... đi, sai... điлюдей

Chia động từ

Hiện tại
япосыла́ю
тыпосыла́ешь
он / она / онопосыла́ет
мыпосыла́ем
выпосыла́ете
онипосыла́ют
Quá khứ
Giống đựcпосыла́л
Giống cáiпосыла́ла
Giống trungпосыла́ло
Số nhiềuпосыла́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосыла́й
Số nhiềuпосыла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпосыла́ющийпосыла́вший
Bị độngпосыла́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпосыла́япосыла́в, посылавши

Ví dụ

  • посылать кого-л. за врачом
    cử ai đi tìm bác sĩ
  • посылать кого-л. в командировку
    phái ai đi công tác, cử ai đi công cán
  • посылать что-л.
    по почте — gửi cái gì qua bưu điện

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa