посо́льство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đại sứ quán, sứ quán, tòa đại sứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посо́льство | посо́льства |
| Sinh cách | посо́льства | посо́льств |
| Tặng cách | посо́льству | посо́льствам |
| Đối cách | посо́льство | посо́льства |
| Công cụ cách | посо́льством | посо́льствами |
| Giới cách | посо́льстве | посо́льствах |
