после́довательность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- liên tục, kế tiếp nhau, trình tựнепрерывностьsự, tính
- lô-gíc, hợp lý luận, hợp lýлогичностьsự, tính
- nhất quán, triệt đểубеждений, взглядов и т. п.tính, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | после́довательность | после́довательности |
| Sinh cách | после́довательности | после́довательностей |
| Tặng cách | после́довательности | после́довательностям |
| Đối cách | после́довательность | после́довательности |
| Công cụ cách | после́довательностью | после́довательностями |
| Giới cách | после́довательности | после́довательностях |
Từ liên quan
следdấu hiệu; dấu, vết, vệt, dấu vết, dấu tíchсле́довательDự thẩm viên, người dự thẩmпосле́доватьtheo, đi theoиссле́довательNhà nghiên cứu, nhà khảo sát; nhà thám hiểmнасле́дникNgười kế thừa, người thừa kế, người thừa hưởng, người thừa tự; người kế tụcпосле́довательноliên tiếp, nhất quánпосле́довательMôn đồ, đồ đệ, môn đệ, môn sinh, người học trò, người kế tục, người tiếp tụcпосле́дnhau thaiпосле́довательницаngười theo đuổi, môn đồ, tín đồ