свя́зность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mạch lạc, khúc chiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свя́зность | свя́зности |
| Sinh cách | свя́зности | свя́зностей |
| Tặng cách | свя́зности | свя́зностям |
| Đối cách | свя́зность | свя́зности |
| Công cụ cách | свя́зностью | свя́зностями |
| Giới cách | свя́зности | свя́зностях |