логи́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lô gích, hợp luận lý, xác lý, hợp lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | логи́чность | — |
| Sinh cách | логи́чности | — |
| Tặng cách | логи́чности | — |
| Đối cách | логи́чность | — |
| Công cụ cách | логи́чностью | — |
| Giới cách | логи́чности | — |