насле́дник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người kế thừa, người thừa kế, người thừa hưởng, người thừa tự
- người kế tụcпреемник
- thái tửпрестола
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | насле́дник | насле́дники |
| Sinh cách | насле́дника | насле́дников |
| Tặng cách | насле́днику | насле́дникам |
| Đối cách | насле́дника | насле́дников |
| Công cụ cách | насле́дником | насле́дниками |
| Giới cách | насле́днике | насле́дниках |
Từ liên quan
насле́дствоdi sản; Gia tài, của thừa tựнасле́дственныйdi truyền; Gia tàiнасле́диеDi sảnунасле́доватьthừa kế, kế thừa, thừa hưởngнасле́дственностьDi truyềnнасле́дницаngười thừa kế, nữ thừa kếнасле́дныйthừa kế, thuộc về vương quyền, liên quan đến vương tộcнасле́дованиеKế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tựнасле́доватьkế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tự