насле́дник наследник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người kế thừa, người thừa kế, người thừa hưởng, người thừa tự
  2. người kế tụcпреемник
  3. thái tửпрестола

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнасле́дникнасле́дники
Sinh cáchнасле́дниканасле́дников
Tặng cáchнасле́дникунасле́дникам
Đối cáchнасле́дниканасле́дников
Công cụ cáchнасле́дникомнасле́дниками
Giới cáchнасле́дникенасле́дниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa