цепо́чка цепочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sợi dây chuyềnукрашение
  2. Xích con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцепо́чкацепо́чки
Sinh cáchцепо́чкицепо́чек
Tặng cáchцепо́чкецепо́чкам
Đối cáchцепо́чкуцепо́чки
Công cụ cáchцепо́чкой, цепо́чкоюцепо́чками
Giới cáchцепо́чкецепо́чках