очерёдность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trình tự, thứ tự, lần lượt, kế tiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchочерёдностьочерёдности
Sinh cáchочерёдностиочерёдностей
Tặng cáchочерёдностиочерёдностям
Đối cáchочерёдностьочерёдности
Công cụ cáchочерёдностьюочерёдностями
Giới cáchочерёдностиочерёдностях

Ví dụ

  • соблюдать очерёдность
    tuân thủ thứ tự (trình tự), tuân theo thứ tự (trình tự)
  • в порядке очерёдности
    theo thứ tự, theo trình tự, lần lượt, kế tiếp nhau