очерёдность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trình tự, thứ tự, lần lượt, kế tiếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | очерёдность | очерёдности |
| Sinh cách | очерёдности | очерёдностей |
| Tặng cách | очерёдности | очерёдностям |
| Đối cách | очерёдность | очерёдности |
| Công cụ cách | очерёдностью | очерёдностями |
| Giới cách | очерёдности | очерёдностях |
Ví dụ
- соблюдать очерёдностьtuân thủ thứ tự (trình tự), tuân theo thứ tự (trình tự)
- в порядке очерёдностиtheo thứ tự, theo trình tự, lần lượt, kế tiếp nhau
