наря́дность нарядность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vẻ đẹp, sự xinh xắn, sự lịch lãm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаря́дность—
Sinh cáchнаря́дности—
Tặng cáchнаря́дности—
Đối cáchнаря́дность—
Công cụ cáchнаря́дностью—
Giới cáchнаря́дности—