упоря́дочить упорядочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sắp xếp trật tự, chỉnh đốnto establish order in something

Chia động từ

Tương lai
яупоря́дочу
тыупоря́дочишь
он / она / оноупоря́дочит
мыупоря́дочим
выупоря́дочите
ониупоря́дочат
Quá khứ
Giống đựcупоря́дочил
Giống cáiупоря́дочила
Giống trungупоря́дочило
Số nhiềuупоря́дочили
Mệnh lệnh
Số ítупоря́дочь
Số nhiềuупоря́дочьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—упоря́дочивший
Bị động—упоря́доченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—упоря́дочив, упорядочивши

Từ liên quan