поря́дочность порядочность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đứng đắn, đoan chính, lương thiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоря́дочность—
Sinh cáchпоря́дочности—
Tặng cáchпоря́дочности—
Đối cáchпоря́дочность—
Công cụ cáchпоря́дочностью—
Giới cáchпоря́дочности—