поря́дочность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đứng đắn, đoan chính, lương thiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поря́дочность | — |
| Sinh cách | поря́дочности | — |
| Tặng cách | поря́дочности | — |
| Đối cách | поря́дочность | — |
| Công cụ cách | поря́дочностью | — |
| Giới cách | поря́дочности | — |