наряду́
khác
Nghĩa
- cùng, bên cạnh, song song với
- ngang hàng, bình đẳng
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наря́д | наря́ды |
| Sinh cách | наря́да | наря́дов |
| Tặng cách | наря́ду | наря́дам |
| Đối cách | наря́д | наря́ды |
| Công cụ cách | наря́дом | наря́дами |
| Giới cách | наря́де | наря́дах |