поли́тик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà chính trị, chính trị gia, chính khách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поли́тик | поли́тики |
| Sinh cách | поли́тика | поли́тиков |
| Tặng cách | поли́тику | поли́тикам |
| Đối cách | поли́тика | поли́тиков |
| Công cụ cách | поли́тиком | поли́тиками |
| Giới cách | поли́тике | поли́тиках |



