политучёба
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Học chính trị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | политучёба | — |
| Sinh cách | политучёбы | — |
| Tặng cách | политучёбе | — |
| Đối cách | политучёбу | — |
| Công cụ cách | политучёбой | — |
| Giới cách | политучёбе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | политучёба | — |
| Sinh cách | политучёбы | — |
| Tặng cách | политучёбе | — |
| Đối cách | политучёбу | — |
| Công cụ cách | политучёбой | — |
| Giới cách | политучёбе | — |