политучёба

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Học chính trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполитучёба—
Sinh cáchполитучёбы—
Tặng cáchполитучёбе—
Đối cáchполитучёбу—
Công cụ cáchполитучёбой—
Giới cáchполитучёбе—