политэконо́мия
danh từbất động vật
Nghĩa
- kinh tế chính trị học
- Chính trị kinh tế học, kinh tế học chính trị, kinh tế chính trịmôn, khoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | политэконо́мия | политэконо́мии |
| Sinh cách | политэконо́мии | политэконо́мий |
| Tặng cách | политэконо́мии | политэконо́миям |
| Đối cách | политэконо́мию | политэконо́мии |
| Công cụ cách | политэконо́мией, политэконо́миею | политэконо́миями |
| Giới cách | политэконо́мии | политэконо́миях |