та́ктик тактик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà chiến thuật, nhà sách lược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ктикта́ктики
Sinh cáchта́ктиката́ктиков
Tặng cáchта́ктикута́ктикам
Đối cáchта́ктиката́ктиков
Công cụ cáchта́ктикомта́ктиками
Giới cáchта́ктикета́ктиках

та́ктика тактика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chiến thuật
  2. sách lượcв политической борьбе тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchта́ктиката́ктики
Sinh cáchта́ктикита́ктик
Tặng cáchта́ктикета́ктикам
Đối cáchта́ктикута́ктики
Công cụ cáchта́ктикой, та́ктикоюта́ктиками
Giới cáchта́ктикета́ктиках

Từ liên quan