подъём

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự phát triển4. развитие
  2. sự nâng lên1
  3. mu bàn chân
  4. sự nâng1
  5. việc nâng1
  6. sự nâng, sự leo lên, dốc, sự tăng
  7. việc nâng lên1
  8. sự bùng lên4. развитие
  9. sự phấn chấn, sự phát triển, hiệu lệnh thức dậy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподъёмподъёмы
Sinh cáchподъёмаподъёмов
Tặng cáchподъёмуподъёмам
Đối cáchподъёмподъёмы
Công cụ cáchподъёмомподъёмами
Giới cáchподъёмеподъёмах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

подъе́сть подъесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn hết, ăn sạch

Chia động từ

Tương lai
яподъе́м
тыподъе́шь
он / она / оноподъе́ст
мыподъеди́м
выподъеди́те
ониподъедя́т
Quá khứ
Giống đựcподъе́л
Giống cáiподъе́ла
Giống trungподъе́ло
Số nhiềuподъе́ли
Mệnh lệnh
Số ítподъе́шь
Số nhiềuподъе́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подъевший
Bị động—подъе́денный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подъев, подъевши