подъём
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự phát triển4. развитие
- sự nâng lên1
- mu bàn chân
- sự nâng1
- việc nâng1
- sự nâng, sự leo lên, dốc, sự tăng
- việc nâng lên1
- sự bùng lên4. развитие
- sự phấn chấn, sự phát triển, hiệu lệnh thức dậy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подъём | подъёмы |
| Sinh cách | подъёма | подъёмов |
| Tặng cách | подъёму | подъёмам |
| Đối cách | подъём | подъёмы |
| Công cụ cách | подъёмом | подъёмами |
| Giới cách | подъёме | подъёмах |
Từ liên quan
подня́тьlấy, chôm; kiếm đượcподня́тьсяlên, đi lên; đi lênподнима́тьnâng lên; nhấc lênподыма́тьсяleo lên; đứng dậy, đi lên (khẩu ngữ)подыма́тьnâng lên, tăng lên (khẩu ngữ)подъёмныйNâng lên, nhấc lên, đưa lên, trục lên, cẩu lênподъёмникThang máy, máy nâng, máy nhấc, máy trụcподня́тиеchuyển lên, giơ lên, kéo lên; chấn hưngнеподъе́мныйnặng, cồng kềnh; không thể gánh vác, quá sứcятьnắm, giữ, lấy (cổ); chữ yatгрузоподъёмностьLực tải, sức tải, sức chở, trọng tảiподъёмныеtiền đi lại, trợ cấp đi lại, chi phí di chuyểnима́тьlấy, nắm bắt (cổ)
