подыма́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nâng lên, tăng lên (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial alternative of поднима́ть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подыма́ю |
| ты | подыма́ешь |
| он / она / оно | подыма́ет |
| мы | подыма́ем |
| вы | подыма́ете |
| они | подыма́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подыма́л |
| Giống cái | подыма́ла |
| Giống trung | подыма́ло |
| Số nhiều | подыма́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подыма́й |
| Số nhiều | подыма́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подыма́ющий | подыма́вший |
| Bị động | подыма́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подыма́я | подымав, подымавши |