подыма́ть подымать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nâng lên, tăng lên (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial alternative of поднима́ть

Chia động từ

Hiện tại
яподыма́ю
тыподыма́ешь
он / она / оноподыма́ет
мыподыма́ем
выподыма́ете
ониподыма́ют
Quá khứ
Giống đựcподыма́л
Giống cáiподыма́ла
Giống trungподыма́ло
Số nhiềuподыма́ли
Mệnh lệnh
Số ítподыма́й
Số nhiềuподыма́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподыма́ющийподыма́вший
Bị độngподыма́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподыма́яподымав, подымавши