ять
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nắm, giữ, lấy (cổ)cổarchaic
- chữ yatLetter of the Old Russian or Church Slavonic alphabet.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́ть | я́ти |
| Sinh cách | я́тя | я́тей |
| Tặng cách | я́тю | я́тям |
| Đối cách | я́ть | я́ти |
| Công cụ cách | я́тем | я́тями |
| Giới cách | я́те | я́тях |