подъёмные
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tiền đi lại, trợ cấp đi lại, chi phí di chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | подъёмные |
| Sinh cách | — | подъёмных |
| Tặng cách | — | подъёмным |
| Đối cách | — | подъёмные |
| Công cụ cách | — | подъёмными |
| Giới cách | — | подъёмных |