подъеда́ть подъедать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn hết, ăn sạch, ăn trụi, ăn cạn

Chia động từ

Hiện tại
яподъеда́ю
тыподъеда́ешь
он / она / оноподъеда́ет
мыподъеда́ем
выподъеда́ете
ониподъеда́ют
Quá khứ
Giống đựcподъеда́л
Giống cáiподъеда́ла
Giống trungподъеда́ло
Số nhiềuподъеда́ли
Mệnh lệnh
Số ítподъеда́й
Số nhiềuподъеда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподъеда́ющийподъеда́вший
Bị độngподъедаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподъеда́яподъедав, подъедавши