пи́ща пища

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thức ănеда
  2. Món ăn, chất bồi dưỡng
  3. Thức ăn, đồ ăn, món ăn, thực phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́щапи́щи
Sinh cáchпи́щипи́щ
Tặng cáchпи́щепи́щам
Đối cáchпи́щупи́щи
Công cụ cáchпи́щей, пи́щеюпи́щами
Giới cáchпи́щепи́щах

Ví dụ

  • пища для ума
    món ăn tinh thần, chất bồi dưỡng trí tuệ
  • давать пищау чему-л.
    gây ra (sinh ra, tạo điều kiện cho) cái gì
  • давать пищау слугам
    gây ra những lời đồn đại, tạo điều kiện cho những lời đồn đại lan rộng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

пища́ть пищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu chiêm chiếpо птенцах
  2. kêu chút chít, kêu chít chítо мышах
  3. Kêu oe oe, kêu chí chóe

Chia động từ

Hiện tại
япищу́
тыпищи́шь
он / она / онопищи́т
мыпищи́м
выпищи́те
онипища́т
Quá khứ
Giống đựcпища́л
Giống cáiпища́ла
Giống trungпища́ло
Số nhiềuпища́ли
Mệnh lệnh
Số ítпищи́
Số nhiềuпищи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпища́щийпища́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпищапищав, пищавши

Từ liên quan