пи́скнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kêu chít một tiếng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пи́скну |
| ты | пи́скнешь |
| он / она / оно | пи́скнет |
| мы | пи́скнем |
| вы | пи́скнете |
| они | пи́скнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пи́скнул |
| Giống cái | пи́скнула |
| Giống trung | пи́скнуло |
| Số nhiều | пи́скнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пи́скни |
| Số nhiều | пи́скните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пи́скнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пи́скнув, пискнувши |