пи́щик пищик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ống sáo, ống thổi, ống dẫn, dụng cụ giả tiếng chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́щикпи́щики
Sinh cáchпи́щикапи́щиков
Tặng cáchпи́щикупи́щикам
Đối cáchпи́щикпи́щики
Công cụ cáchпи́щикомпи́щиками
Giới cáchпи́щикепи́щиках