пи́щик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ống sáo, ống thổi, ống dẫn, dụng cụ giả tiếng chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́щик | пи́щики |
| Sinh cách | пи́щика | пи́щиков |
| Tặng cách | пи́щику | пи́щикам |
| Đối cách | пи́щик | пи́щики |
| Công cụ cách | пи́щиком | пи́щиками |
| Giới cách | пи́щике | пи́щиках |