пища́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- súng hỏa mai, súng ống cổ, súng hỏa mai dài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пища́ль | пища́ли |
| Sinh cách | пища́ли | пища́лей |
| Tặng cách | пища́ли | пища́лям |
| Đối cách | пища́ль | пища́ли |
| Công cụ cách | пища́лью | пища́лями |
| Giới cách | пища́ли | пища́лях |