еда́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thức ăn, đồ ănthông tụcпища
- ănдействиеsự, bữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | еда́ | — |
| Sinh cách | еды́ | — |
| Tặng cách | еде́ | — |
| Đối cách | еду́ | — |
| Công cụ cách | едо́й, едо́ю | — |
| Giới cách | еде́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | еда́ | — |
| Sinh cách | еды́ | — |
| Tặng cách | еде́ | — |
| Đối cách | еду́ | — |
| Công cụ cách | едо́й, едо́ю | — |
| Giới cách | еде́ | — |