писку́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con vật kêu chít chít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | писку́н | пискуны́ |
| Sinh cách | пискуна́ | пискуно́в |
| Tặng cách | пискуну́ | пискуна́м |
| Đối cách | пискуна́ | пискуно́в |
| Công cụ cách | пискуно́м | пискуна́ми |
| Giới cách | пискуне́ | пискуна́х |