ядро́ ядро

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hạt, hột, nhân
  2. nhân, hạch, hạt nhân, hạch tâm, lõi, ruộtвнутренняя часть чего-л.cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchядро́я́дра
Sinh cáchядра́я́дер
Tặng cáchядру́я́драм
Đối cáchядро́я́дра
Công cụ cáchядро́мя́драми
Giới cáchядре́я́драх

Ví dụ

  • ядро ореха
    hạt hồ đào, hột óc chó
  • ядро древесины
    lõi gỗ
  • ядро атома
    hạt nhân nguyên tử

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa