костя́к костяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ xương, xương cốtскелет

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостя́ккостяки́
Sinh cáchкостяка́костяко́в
Tặng cáchкостяку́костяка́м
Đối cáchкостя́ккостяки́
Công cụ cáchкостяко́мкостяка́ми
Giới cáchкостяке́костяка́х