Từ điển

    азы́ азы

    danh từgiống đựcchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Nguyên tắc cơ bản, điều sơ đẳng, điều sơ thiểu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    аз

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. tôi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchа́зазы́
    Sinh cáchаза́азо́в
    Tặng cáchазу́аза́м
    Đối cáchа́зазы́
    Công cụ cáchазо́маза́ми
    Giới cáchазе́аза́х
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)