объедине́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hộiсоюз, альянс, ассоциация
- liên minhсоюз, альянс, ассоциация
- sự hợp nhấtдействие по значению гл. объединять
- sự thống nhấtдействие по значению гл. объединять
- hội liên hiệp, liên hợp, liên hiệp, liên minh, đồng minhсоюз
- thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợpдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объедине́ние | объедине́ния |
| Sinh cách | объедине́ния | объедине́ний |
| Tặng cách | объедине́нию | объедине́ниям |
| Đối cách | объедине́ние | объедине́ния |
| Công cụ cách | объедине́нием | объедине́ниями |
| Giới cách | объедине́нии | объедине́ниях |
Từ liên quan
фронтphương diện quân; chiến tuyếnотря́дNhóm, đội; Phân đội, chi độiеди́ныйchung, thống nhất, nhất trí; duy nhất, độc nhất, chỉ có mộtобъедини́тьNối, kết hợp, hợp nhất, thống nhấtподразделе́ниеBộ phận nhỏ, tiểu chi, tiểu phân; Phân đội, chi đội, đơn vịеди́нствоThống nhất, nhất tríобъединя́тьThống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợpобъедини́тьсяhợp lại, đoàn kếtобъединя́тьсяThống nhất lại, hợp nhất lại, liên hợp lại, liên hiệp lại, đoàn kết lại, tập hợp lạiобъединённыйliên hiệp, chung; Thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợp
