объедине́ние объединение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hộiсоюз, альянс, ассоциация
  2. liên minhсоюз, альянс, ассоциация
  3. sự hợp nhấtдействие по значению гл. объединять
  4. sự thống nhấtдействие по значению гл. объединять
  5. hội liên hiệp, liên hợp, liên hiệp, liên minh, đồng minhсоюз
  6. thống nhất, hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, đoàn kết, tập hợpдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъедине́ниеобъедине́ния
Sinh cáchобъедине́нияобъедине́ний
Tặng cáchобъедине́ниюобъедине́ниям
Đối cáchобъедине́ниеобъедине́ния
Công cụ cáchобъедине́ниемобъедине́ниями
Giới cáchобъедине́нииобъедине́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa