соедине́ние соединение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Binh đoàn, chiến đoàn
  2. Hợp chất, chất hóa hợp
  3. hợp nhất, liên hợp, liên hiệp, thống nhấtобъединениеsự
  4. nối ghépсмык, шовmối, đường
  5. nối lại, gắn lại, nối liền, gắn liền, liên kếtдействиеsự
  6. nối, ghépместоchỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоедине́ниесоедине́ния
Sinh cáchсоедине́ниясоедине́ний
Tặng cáchсоедине́ниюсоедине́ниям
Đối cáchсоедине́ниесоедине́ния
Công cụ cáchсоедине́ниемсоедине́ниями
Giới cáchсоедине́ниисоедине́ниях

Ví dụ

  • танковое соединение
    binh đoàn (chiến đoàn) thiết giáp
  • соединение приводов
    [sự] nối dây dẫn
  • парпллельное соединение
    эл. — sự mắc (đấu) song song

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa