Từ điển

    вообще́ вообще

    khác

    Nghĩa

    1. thực rain fact, honestly
    2. nhìn chungеn conjunto
    3. chút nào, gì cả
    4. nói chung

    Từ liên quan

    всегда́luôn luôn, bao giờ cũngво́всеchút nào, gì cảпо́лностьюhoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹnабсолю́тноhoàn toàn; hoàn toàn, tuyệt đốiвсегда́шнийThường xuyên, thường lệ, thông thường
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 3
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти