вообще́ вообщеkhácNghĩathực rain fact, honestlynhìn chungеn conjuntochút nào, gì cảnói chungTừ liên quanвсегда́luôn luôn, bao giờ cũngво́всеchút nào, gì cảпо́лностьюhoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹnабсолю́тноhoàn toàn; hoàn toàn, tuyệt đốiвсегда́шнийThường xuyên, thường lệ, thông thường