общи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Công xã, xã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | общи́на | общи́ны |
| Sinh cách | общи́ны | общи́н |
| Tặng cách | общи́не | общи́нам |
| Đối cách | общи́ну | общи́ны |
| Công cụ cách | общи́ной | общи́нами |
| Giới cách | общи́не | общи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | общи́на | общи́ны |
| Sinh cách | общи́ны | общи́н |
| Tặng cách | общи́не | общи́нам |
| Đối cách | общи́ну | общи́ны |
| Công cụ cách | общи́ной | общи́нами |
| Giới cách | общи́не | общи́нах |