общи́на община

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Công xã, xã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобщи́наобщи́ны
Sinh cáchобщи́ныобщи́н
Tặng cáchобщи́необщи́нам
Đối cáchобщи́нуобщи́ны
Công cụ cáchобщи́нойобщи́нами
Giới cáchобщи́необщи́нах