обуче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- dạy, huấn luyện, dạy dỗ, giáo dụcпо знач. гл. обучатьsự
- học tập, tập luyệnпо знач. гл. обучатьсяsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обуче́ние | обуче́ния |
| Sinh cách | обуче́ния | обуче́ний |
| Tặng cách | обуче́нию | обуче́ниям |
| Đối cách | обуче́ние | обуче́ния |
| Công cụ cách | обуче́нием | обуче́ниями |
| Giới cách | обуче́нии | обуче́ниях |
Ví dụ
- обучение грамоте[sự] dạy chữ, dạy đọc và viềt
- всеобщее обязательное военное обучение[sự] huấn luyệnquân sự phổ thông bắt buộc


