учени́чество ученичество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. học nghề, dạy nghềобучение какому-л. ремеслуsự
  2. Thời kỳ học sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchучени́чествоучени́чества
Sinh cáchучени́честваучени́честв
Tặng cáchучени́чествуучени́чествам
Đối cáchучени́чествоучени́чества
Công cụ cáchучени́чествомучени́чествами
Giới cáchучени́чествеучени́чествах

Ví dụ

  • годы ученичества
    những năm học ở trường, thời kỳ học sinh

Từ liên quan