учени́чество
danh từgiống trungbất động vật
Cặp thể учёбаhọc; học hành
Nghĩa
- học nghề, dạy nghềобучение какому-л. ремеслуsự
- Thời kỳ học sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | учени́чество | учени́чества |
| Sinh cách | учени́чества | учени́честв |
| Tặng cách | учени́честву | учени́чествам |
| Đối cách | учени́чество | учени́чества |
| Công cụ cách | учени́чеством | учени́чествами |
| Giới cách | учени́честве | учени́чествах |
Ví dụ
- годы ученичестваnhững năm học ở trường, thời kỳ học sinh