оборо́т оборот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự lưu hànhупотребление
  2. vòng quayвращение
  3. chu kỳвиток, цикл
  4. diễn biếnизменение ситуации
  5. vòng quay, chu kỳ, doanh thu
  6. doanh thuсуммарная стоимость

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоборо́тоборо́ты
Sinh cáchоборо́таоборо́тов
Tặng cáchоборо́туоборо́там
Đối cáchоборо́тоборо́ты
Công cụ cáchоборо́томоборо́тами
Giới cáchоборо́теоборо́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa