враще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Quay, xoay, xoay vần, hồi chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | враще́ние | враще́ния |
| Sinh cách | враще́ния | враще́ний |
| Tặng cách | враще́нию | враще́ниям |
| Đối cách | враще́ние | враще́ния |
| Công cụ cách | враще́нием | враще́ниями |
| Giới cách | враще́нии | враще́ниях |