обёртывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gói, bọcзавёртывать
  2. quayповорачивать
  3. quay, xoay, hướng, xoay chiềuперен.
  4. quấn, vấn, quàngобвивать

Chia động từ

Hiện tại
яобёртываю
тыобёртываешь
он / она / онообёртывает
мыобёртываем
выобёртываете
ониобёртывают
Quá khứ
Giống đựcобёртывал
Giống cáiобёртывала
Giống trungобёртывало
Số nhiềuобёртывали
Mệnh lệnh
Số ítобёртывай
Số nhiềuобёртывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобёртывающийобёртывавший
Bị độngобёртываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобёртываяобёртывав, обёртывавши