Từ điển

    обёрточный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Gói, bọc

    Ví dụ

    • обёрточная бумага
      giấy gói, giấy bao bì
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)