обёртка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gói, bọc, bao, giấy gói, giấy bọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобёрткаобёртки
Sinh cáchобёрткиобёрток
Tặng cáchобёрткеобёрткам
Đối cáchобёрткуобёртки
Công cụ cáchобёрткой, обёрткоюобёртками
Giới cáchобёрткеобёртках

Từ liên quan