направле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giấy mời giới thiệu, giấy điều động công tácдокумент
- khu vực mặt trậnучасток фронта
- Phương hướng, phương, hướng, chiều, ngả, phía
- trào lưu, khuynh hướngтечение, группировка
- — phương hướng, chiều hướng, xu hướng, xu thế, khuynh hướng, hướngпуть развития
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | направле́ние | направле́ния |
| Sinh cách | направле́ния | направле́ний |
| Tặng cách | направле́нию | направле́ниям |
| Đối cách | направле́ние | направле́ния |
| Công cụ cách | направле́нием | направле́ниями |
| Giới cách | направле́нии | направле́ниях |
Ví dụ
- по всем направлениямtheo mọi hướng (ngả, phía)
- направление главного ударавоен. — hướng chủ công
- литературные направленияnhững trào lưu (khuynh hướng) văn học
Từ liên quan
тече́ниеtiến trình, thời kỳ; dòng chảyнапра́витьсяhướng đến; đi về phíaнаправля́тьсяĐi đến, đi về phíaориента́цияĐịnh hướng, định phương hướng, định vị tríпредписа́ниеlời dặn, lời căn dặn; Mệnh lệnh, lệnh, chỉ thịисправля́тьsửa, chữa, sửa chữa, chỉnh lý, đính chính; sửa, chữa, sửa chữa, tu sửaнапра́вленностьKhuynh hướng, xu hướngве́кторvec-tơ; Véc-tơ, vectơвыправля́тьchấn chỉnh, chỉnh đốn; uốn nắn, sửa chữa, sửa lại, chữa lạiориенти́рованиеĐịnh hướng tìm phương



