пра́вильность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính đúng đắn
- độ chính xác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пра́вильность | — |
| Sinh cách | пра́вильности | — |
| Tặng cách | пра́вильности | — |
| Đối cách | пра́вильность | — |
| Công cụ cách | пра́вильностью | — |
| Giới cách | пра́вильности | — |