устремле́ние устремление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khát vọng, nguyện vọng, ý nguyện, hoài bão, hoài vọng
  2. ý định, mục đíchнамерение, цель

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchустремле́ниеустремле́ния
Sinh cáchустремле́нияустремле́ний
Tặng cáchустремле́ниюустремле́ниям
Đối cáchустремле́ниеустремле́ния
Công cụ cáchустремле́ниемустремле́ниями
Giới cáchустремле́нииустремле́ниях