направля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đi đến, đi về phía
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | направля́юсь |
| ты | направля́ешься |
| он / она / оно | направля́ется |
| мы | направля́емся |
| вы | направля́етесь |
| они | направля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | направля́лся |
| Giống cái | направля́лась |
| Giống trung | направля́лось |
| Số nhiều | направля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | направля́йся |
| Số nhiều | направля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | направля́ющийся | направля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | направля́ясь | направля́вшись |
Ví dụ
- направляться к двериđi đến cửa, đi về phía cửa
