пра́вка правка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sửa, chữa, sửa chữa
  2. Uốn thẳng, làm phẳng, mài sắcср. править II 2

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпра́вкапра́вки
Sinh cáchпра́вкипра́вок
Tặng cáchпра́вкепра́вкам
Đối cáchпра́вкупра́вки
Công cụ cáchпра́вкой, пра́вкоюпра́вками
Giới cáchпра́вкепра́вках