примире́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- dung hòa, điều hòaинтересов, взглядов и. т. п.sự
- Hòa giải, dàn hòa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | примире́ние | примире́ния |
| Sinh cách | примире́ния | примире́ний |
| Tặng cách | примире́нию | примире́ниям |
| Đối cách | примире́ние | примире́ния |
| Công cụ cách | примире́нием | примире́ниями |
| Giới cách | примире́нии | примире́ниях |
